
- Encoding Nhật Bản truyền thống
- Encoding Unicode (hỗ trợ đa ngôn ngữ)
- Encoding Đông Á khác (tham khảo)
- Kết luận
Đây là tổng quan các encoding hỗ trợ chữ Nhật (Hiragana/Katakana):
Encoding Nhật Bản truyền thống
| Encoding | Hiragana | Katakana | Kanji | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
Shift-JIS (CP932) |
✓ | ✓ | ✓ | ✗ | Chuẩn phổ biến nhất ở Nhật. Không hỗ trợ ký tự có dấu tiếng Việt (ă, ơ, ư, đ…). Windows/Excel Nhật dùng mặc định. |
EUC-JP |
✓ | ✓ | ✓ | ✗ | Phổ biến trên Unix/Linux Nhật. Không hỗ trợ tiếng Việt có dấu. |
ISO-2022-JP |
✓ | △ | ✓ | ✗ | Dùng escape sequence để chuyển đổi bộ ký tự. Katakana hỗ trợ hạn chế. Dùng trong email cũ. |
Encoding Unicode (hỗ trợ đa ngôn ngữ)
| Encoding | Hiragana | Katakana | Kanji | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
UTF-8 ⭐ Khuyến nghị |
✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Hỗ trợ toàn bộ Unicode. Tiêu chuẩn web/API hiện đại. Dùng BOM (utf-8-sig) để Excel nhận dạng đúng. |
UTF-8 BOM (utf-8-sig) 📊 Excel-friendly |
✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Thêm BOM \xEF\xBB\xBF ở đầu file. Excel tự nhận dạng UTF-8 và hiển thị đúng cả tiếng Nhật lẫn tiếng Việt. |
UTF-16 LE |
✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Mỗi ký tự 2 byte. Tương thích tốt với Windows. File to hơn UTF-8 nhưng đọc nhanh hơn với ký tự CJK. |
UTF-32 |
✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Mỗi ký tự cố định 4 byte. Ít dùng vì lãng phí bộ nhớ. Xử lý đơn giản nhất về mặt lập trình. |
Encoding Đông Á khác (tham khảo)
| Encoding | Hiragana | Katakana | Kanji | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
Big5 |
✗ | ✗ | △ | ✗ | Tiếng Trung phồn thể (Đài Loan). Không hỗ trợ Hiragana/Katakana. |
GB2312 / GBK |
✗ | ✗ | △ | ✗ | Tiếng Trung giản thể (Đại lục). Một số Kanji trùng nhưng không hỗ trợ Kana. |
Chú thích:
- ✓ Hỗ trợ đầy đủ
- △ Hỗ trợ một phần
- ✗ Không hỗ trợ
Kết luận
Trên đây là các So sánh khả năng hỗ trợ ký tự Nhật và tiếng Việt của các encoding phổ biến.
Nếu cần kết hợp tiếng Nhật và tiếng Việt trong cùng một file, hãy dùng UTF-8 BOM (utf-8-sig) — hỗ trợ toàn bộ Unicode và Excel mở đúng encoding tự động, không cần cấu hình thêm.
Tham khảo: